Hình nền cho drinks
BeDict Logo

drinks

/dɹɪŋks/

Định nghĩa

verb

Uống, nhấm nháp.

Ví dụ :

Anh ấy đã uống hết cốc nước tôi đưa cho anh ấy.
noun

Đồ uống, thức uống.

Ví dụ :

Cho tôi xin thêm một đồ uống nữa ạ.
noun

Nước uống.

Ví dụ :

Người đi bộ đường dài thở phào nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng đến được chỗ có nước uống và đổ đầy chai nước sau một ngày dài trên đường mòn.