BeDict Logo

bubbling

/ˈbʌblɪŋ/ /ˈbʌbl̩ɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho bubbling: Tô tròn, khoanh tròn.
verb

Tô tròn, khoanh tròn.

Nhớ tô tròn câu trả lời của bạn thật kỹ trên phiếu làm bài; bất kỳ chỗ tô nào chưa kín sẽ bị tính là sai đó.