Hình nền cho bubbling
BeDict Logo

bubbling

/ˈbʌblɪŋ/ /ˈbʌbl̩ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sủi bọt, sôi sùng sục.

Ví dụ :

"The tomato sauce was bubbling gently on the stove. "
Sốt cà chua đang sôi sùng sục nhẹ nhàng trên bếp.
verb

Tô tròn, khoanh tròn.

Ví dụ :

Nhớ tô tròn câu trả lời của bạn thật kỹ trên phiếu làm bài; bất kỳ chỗ tô nào chưa kín sẽ bị tính là sai đó.