noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dừa. Coconut palm. Ví dụ : "The school trip to the beach featured a beautiful grove of cocos. " Chuyến đi dã ngoại của trường đến bãi biển có một hàng dừa rất đẹp. plant fruit agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dừa. Coconut, the fruit of the coconut palm. Ví dụ : "My grandma uses grated cocos to make a delicious coconut cake. " Bà tôi dùng dừa nạo để làm món bánh dừa ngon tuyệt. fruit plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc