verb🔗ShareChứng thực, xác nhận, củng cố. To confirm or support something with additional evidence; to attest or vouch for."The witness's statement corroborated the victim's account of the incident. "Lời khai của nhân chứng đã chứng thực lời kể của nạn nhân về vụ việc.lawcommunicationstatementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCủng cố, tăng cường. To make strong; to strengthen."The witness's testimony corroborated the suspect's alibi, strengthening their case. "Lời khai của nhân chứng đã củng cố lời chứng ngoại phạm của nghi phạm, giúp làm vững chắc thêm cho vụ án của họ.lawstatementcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc