BeDict Logo

vouch

/ˈvaʊtʃ/
Hình ảnh minh họa cho vouch: Bảo đảm, cam đoan, xác nhận.
 - Image 1
vouch: Bảo đảm, cam đoan, xác nhận.
 - Thumbnail 1
vouch: Bảo đảm, cam đoan, xác nhận.
 - Thumbnail 2
verb

Bảo đảm, cam đoan, xác nhận.

Luật sư sẽ đứng ra bảo đảm cho tư cách của sinh viên đó trước tòa, để bảo vệ lập luận rằng cô ấy đã hoàn thành bài tập một cách trung thực.