BeDict Logo

enchiladas

/ˌɛntʃɪˈlɑdəs/ /ˌɛntʃɪˈlɑdəz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "tortilla" - Bánh ngô, bánh bột ngô, bánh tortilla.
/tɔːˈti.ə/ /tɔɹˈti.ə/

Bánh ngô, bánh bột ngô, bánh tortilla.

"For lunch, my family enjoyed warm tortillas filled with beans and cheese. "

Buổi trưa, gia đình tôi rất thích món bánh tortilla nóng hổi, bên trong có nhân đậu và phô mai.

Hình ảnh minh họa cho từ "chicken" - Gà, gà con.
/ˈt͡ʃɪkɪn/

, con.

"My little brother loves to eat chicken. "

Em trai tôi rất thích ăn thịt gà.

Hình ảnh minh họa cho từ "baked" - Nướng.
bakedverb
/beɪkt/

Nướng.

"I baked a delicious cherry pie."

Tôi đã nướng một cái bánh pie cherry ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "having" - Có, sở hữu.
havingverb
/ˈhævɪŋ/

, sở hữu.

"I have a house and a car."

Tôi có một căn nhà và một chiếc xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "wrapping" - Vật liệu gói, giấy gói.
/ˈɹæpɪŋ/

Vật liệu gói, giấy gói.

"The wrapping paper was bright red and festive. "

Giấy gói quà có màu đỏ tươi và rất bắt mắt, đậm chất lễ hội.

Hình ảnh minh họa cho từ "dish" - Đĩa, bát, đồ đựng thức ăn.
dishnoun
/dɪʃ/

Đĩa, bát, đồ đựng thức ăn.

"The mother placed the lasagna in a large, shallow dish. "

Người mẹ đặt món lasagna vào một cái đĩa lớn, lòng đĩa nông.

Hình ảnh minh họa cho từ "spicy" - Cay, có gia vị.
spicyadjective
/ˈspaɪsi/

Cay, gia vị.

"He prepared a spicy casserole."

Anh ấy đã chuẩn bị một món hầm cay nồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "sauce" - Nước chấm, nước sốt.
saucenoun
/sɔːs/ /sɑs/

Nước chấm, nước sốt.

"apple sauce; mint sauce"

Tương táo; sốt bạc hà.

Hình ảnh minh họa cho từ "baking" - Nướng, làm bánh.
bakingverb
/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/

Nướng, làm bánh.

"I baked a delicious cherry pie."

Tôi đã nướng một chiếc bánh pie anh đào ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "enchilada" - Bánh ngô cuộn thịt sốt, món enchilada.
/ˌɛntʃɪˈlɑdə/

Bánh ngô cuộn thịt sốt, món enchilada.

"My aunt made a delicious enchilada for dinner. "

Dì tôi đã làm món enchilada (bánh ngô cuộn thịt sốt) ngon tuyệt cho bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "dinner" - Bữa trưa.
dinnernoun
/ˈdɪnə/ /ˈdɪnəɹ/

Bữa trưa.

"My dinner was a sandwich and some fruit, before I went to my afternoon class. "

Bữa trưa của tôi là một cái bánh mì sandwich và ít trái cây, trước khi tôi đi học buổi chiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "filling" - Lấp đầy, chiếm hết.
[ˈfɪɫlɪŋ]

Lấp đầy, chiếm hết.

"The heavy backpack filled all the available space in the school locker. "

Chiếc ba lô nặng đã lấp đầy hết chỗ trống trong tủ đựng đồ ở trường.