Hình nền cho enchiladas
BeDict Logo

enchiladas

/ˌɛntʃɪˈlɑdəs/ /ˌɛntʃɪˈlɑdəz/

Định nghĩa

noun

Bánh ngô cuộn thịt sốt, món enchilada.

Ví dụ :

Tối nay, chúng ta sẽ ăn món bánh ngô cuộn thịt gà sốt đỏ cay, hay còn gọi là enchiladas, nướng trong lò.