Hình nền cho cherry
BeDict Logo

cherry

/ˈt͡ʃɛɹi/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cậu bé hái một quả anh đào đỏ mọng nước từ trên cây.
noun

Anh đào.

Cherrytop.

Ví dụ :

Anh đào trên đỉnh bánh kem chính là một lớp sô-cô-la mỏng hoàn hảo.