BeDict Logo

cay

/keɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "snorkeling" - Lặn biển bằng ống thở.
/ˈsnɔːrkəlɪŋ/ /ˈsnɔːrkəlɪŋɡ/ /ˈsnɔːrkɪlɪŋ/ /ˈsnɔːrkɪlɪŋɡ/

Lặn biển bằng ống thở.

"Before the picnic, we were snorkeling in the clear, shallow water. "

Trước khi đi dã ngoại, chúng tôi đã lặn biển bằng ống thở ở vùng nước trong vắt và nông.

Hình ảnh minh họa cho từ "low" - Điểm thấp, mức thấp.
lownoun
/ləʊ/ /loʊ/ /laʊ/

Điểm thấp, mức thấp.

"Economic growth has hit a new low."

Tăng trưởng kinh tế đã chạm đáy mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

"The building of the bridge will be completed in a couple of weeks."

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "sand" - Cát.
sandnoun
/sænd/

Cát.

"The children played happily on the sandy beach. "

Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trên bãi biển đầy cát.

Hình ảnh minh họa cho từ "island" - Đảo, hòn đảo.
islandnoun
/ˈaɪ̯lənd/

Đảo, hòn đảo.

"My family took a trip to the island for a relaxing vacation. "

Gia đình tôi đã đi du lịch đến hòn đảo để có một kỳ nghỉ thư giãn.

Hình ảnh minh họa cho từ "sandcastles" - Lâu đài cát.
/ˈsændˌkæsəlz/ /ˈsændˌkɑːsəlz/

Lâu đài cát.

"The children spent the afternoon building impressive sandcastles on the beach, decorating them with seashells. "

Bọn trẻ con dành cả buổi chiều xây những lâu đài cát thật ấn tượng trên bãi biển, trang trí chúng bằng vỏ sò.

Hình ảnh minh họa cho từ "largely" - Phần lớn, chủ yếu.
largelyadverb
[ˈlaːdʒ.li] [ˈlɑːdʒ.li] [ˈlɑɹdʒ.li]

Phần lớn, chủ yếu.

"The students' performance was largely positive this semester. "

Kết quả học tập của sinh viên học kỳ này phần lớn là tích cực.

Hình ảnh minh họa cho từ "sandy" - Có cát, Phủ cát.
sandyadjective
/ˈsændi/

cát, Phủ cát.

"The beach was sandy, so my feet were covered in fine sand after my walk. "

Bãi biển đầy cát, nên sau khi đi bộ, chân tôi dính đầy cát mịn.

Hình ảnh minh họa cho từ "spent" - Tiêu, chi tiêu.
spentverb
/ˈspɛnt/

Tiêu, chi tiêu.

"He spends far more on gambling than he does on living proper."

Anh ta tiêu tiền vào cờ bạc nhiều hơn rất nhiều so với chi tiêu cho cuộc sống đàng hoàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "boat" - Thuyền, tàu, ghe.
boatnoun
/bəʊt/ /boʊt/

Thuyền, tàu, ghe.

"The family rented a small boat for a relaxing afternoon on the lake. "

Gia đình thuê một chiếc thuyền nhỏ để thư giãn buổi chiều trên hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "small" - Eo
smallnoun
/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/

Eo

"The child's small was sore after carrying his heavy backpack to school. "

Eo của đứa bé bị đau sau khi mang chiếc ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "coral" - San hô
coralnoun
/ˈkɒɹəl/ /ˈkɔɹəl/

San

"The scuba diver pointed to the vibrant coral reef. "

Người thợ lặn chỉ tay về phía rạn san hô rực rỡ sắc màu.