Hình nền cho farrowed
BeDict Logo

farrowed

/ˈfæroʊd/ /ˈfærəʊd/

Định nghĩa

verb

Đẻ (lợn), sinh (lợn).

Ví dụ :

Sáng nay, con lợn nái đã đẻ mười con lợn con trong chuồng.