Hình nền cho barn
BeDict Logo

barn

[baːn] [bɐːn] [bɑːn]

Định nghĩa

noun

Nhà kho, chuồng trại.

Ví dụ :

"The farmer kept the hay in the barn. "
Người nông dân cất trữ cỏ khô trong chuồng trại.