Hình nền cho elderly
BeDict Logo

elderly

/ˈɛldəli/ /ˈɛldɚli/

Định nghĩa

noun

Người cao tuổi, người già.

An elderly person

Ví dụ :

Người phụ nữ lớn tuổi trong công viên đã kể cho bọn trẻ nghe những câu chuyện về thời thơ ấu của bà.