noun🔗ShareVán ép, Ván sợi ép mật độ cao. A high-density chipboard."The back of my bookshelf is made of hardboard, which is strong and prevents it from bending. "Mặt sau của kệ sách nhà tôi được làm bằng ván ép mật độ cao, loại ván rất chắc chắn và giúp kệ không bị cong vênh.materialbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc