Hình nền cho hatred
BeDict Logo

hatred

/ˈheɪtɹɪd/

Định nghĩa

noun

Hận thù, lòng căm ghét, sự oán hận.

Ví dụ :

Cậu học sinh cảm thấy một sự căm ghét sâu sắc đối với kẻ bắt nạt luôn chọc ghẹo cậu.