noun🔗ShareĐầu gấu, kẻ bắt nạt, người hay ức hiếp. A person who is intentionally, physically, or emotionally cruel to others; especially to those who are weaker or have less power or privilege."A playground bully pushed a girl off the swing."Một thằng đầu gấu ở sân chơi đã đẩy một bạn gái ngã khỏi xích đu.characterpersonattitudehumansocietymoralinhumanactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐầu gấu, kẻ bắt nạt, côn đồ. A noisy, blustering fellow, more insolent than courageous; one who is threatening and quarrelsome; an insolent, tyrannical fellow."The bully in the neighborhood often picked fights with other children. "Thằng đầu gấu trong khu phố thường xuyên gây sự đánh nhau với mấy đứa trẻ khác.characterpersonattitudehumannegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐầu gấu, côn đồ. A hired thug."The company hired a bully to intimidate workers who were demanding better pay. "Công ty đó đã thuê một đầu gấu để đe dọa những công nhân đang đòi hỏi mức lương cao hơn.personjoborganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBảo kê gái mại dâm. A sex worker’s minder."The bully watched over the young sex worker, ensuring she obeyed the rules of the establishment. "Gã bảo kê trông chừng cô gái mại dâm trẻ tuổi, đảm bảo cô ta tuân thủ các quy tắc của chỗ làm.sexjobpersonworksocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBò hộp. Bully beef."During the camping trip, we mostly ate bully because it was easy to pack and wouldn't spoil. "Trong chuyến cắm trại, chúng tôi chủ yếu ăn bò hộp vì nó dễ mang theo và không bị hỏng.foodmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông tử bột. A brisk, dashing fellow."Mr. Henderson, a brisk bully in the advertising world, always sealed the deal with a firm handshake and a winning smile. "Ông Henderson, một công tử bột nhanh nhẹn và hào hoa trong giới quảng cáo, luôn chốt giao dịch bằng một cái bắt tay chắc nịch và nụ cười quyến rũ.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKèo vật. The small scrum in the Eton College field game."The rugby bully scrummed hard, pushing the other team back. "Cái kèo vật bóng bầu dục húc mạnh, đẩy lùi đội kia.sportgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá bống. Various small freshwater or brackishwater fish of the family Eleotridae; sleeper goby."The aquarium hobbyist carefully studied the bully swimming amongst the rocks, noting its unique markings and behavior. "Người chơi cá cảnh cẩn thận quan sát con cá bống đang bơi lội giữa những hòn đá, chú ý đến các vệt màu và hành vi độc đáo của nó.fishChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐầu gấu, kẻ bắt nạt, lưu manh. An (eldest) brother; a fellow workman; comrade"My bully helped me carry the heavy boxes to the truck. "Thằng anh đầu gấu của tôi đã giúp tôi khuân những thùng hàng nặng lên xe tải.familypersonjobworkcharactergroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBạn, người đồng hành, chiến hữu. A companion; mate (male or female)."Working alongside his bully, the experienced miner felt confident facing the dangers underground. "Làm việc cùng với người bạn đồng hành của mình, người thợ mỏ giàu kinh nghiệm cảm thấy tự tin đối mặt với những nguy hiểm dưới lòng đất.personhumanfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười yêu, tình yêu, cục cưng. A darling, sweetheart (male or female)."My younger brother, though small, was a real bully in the family, always the favorite. "Thằng em út nhà tôi tuy bé xíu nhưng đúng là cục cưng của cả nhà, lúc nào cũng được cưng chiều nhất.personcharacterwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTranh chấp bóng (trong môn khúc côn cầu). A standoff between two players from the opposing teams, who repeatedly hit each other's hockey sticks and then attempt to acquire the ball, as a method of resuming the game in certain circumstances."The hockey players engaged in a bully, repeatedly clashing sticks before vying for the puck. "Các cầu thủ khúc côn cầu tham gia vào một pha tranh chấp bóng, liên tục gõ gậy vào nhau trước khi cố gắng giành lấy bóng.sportgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBúa tạ. A miner's hammer."The experienced coal miner preferred his trusty bully for splitting stubborn rocks in the narrow seams. "Người thợ mỏ than giàu kinh nghiệm thích dùng chiếc búa tạ quen thuộc của mình để đập vỡ những tảng đá cứng đầu trong các đường than hẹp.technicalutensiljobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt nạt, ức hiếp. To intimidate (someone) as a bully."The older brother frequently bullied his younger sister at school. "Anh trai thường xuyên bắt nạt em gái ở trường.characteractionattitudehumansocietymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt nạt, ăn hiếp. To act aggressively towards."The older brother often bullied his younger sibling at school. "Người anh thường xuyên bắt nạt em mình ở trường.actioncharactersocietyhumanmoralattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTuyệt vời, xuất sắc. Very good."a bully horse"Một con ngựa tuyệt vời.languagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHống hách, hung hăng. Jovial and blustering."The bully teacher's booming voice filled the classroom, making the students nervous, even though he was just trying to get them excited about the lesson. "Giọng nói ồm ồm của thầy giáo có vẻ hống hách vang vọng khắp lớp, khiến học sinh lo lắng, mặc dù thầy chỉ đang cố gắng làm cho họ hào hứng với bài học.characterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection🔗ShareHoan hô!, Giỏi lắm! (often followed by for) Well done!""Bully! You finished your homework early." "Hoan hô! Con đã làm xong bài tập về nhà sớm rồi.languageexclamationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc