adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vội vàng, hấp tấp, tức tốc. In a hurried manner. Ví dụ : "The student hurriedly packed his bag before the bell rang. " Cậu học sinh vội vàng nhét đồ vào cặp trước khi chuông reo. action way time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc