
way
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

oddly/ˈɒdli/ /ˈɑːdli/
Kỳ lạ, khác thường, một cách kỳ quặc.

curbed/kɜːrbd/ /kɝbd/
Uốn cong, làm cong.

wont/wɒnt/ /woʊnt/
Thói quen, tập quán, lệ thường.

bypass/ˈbaɪpɑːs/ /ˈbaɪpæs/
Đường vòng, đường tránh.

wayward/ˈweɪwɚd/
Bướng bỉnh, ương ngạnh, lạc lối.

windy/ˈwɪndi/ /ˈwaɪndi/
Quanh co, khúc khuỷu.

scuttle/ˈskʌtəl/
Bước vội, chạy lăng xăng.

amend/əˈmɛnd/
Trở nên tốt hơn, được cải thiện, tiến triển tốt.

bail/beɪ̯l/
Chuồn, tẩu thoát.

isles/aɪlz/
Lối đi, hành lang.