Hình nền cho joyous
BeDict Logo

joyous

/d͡ʒɔɪəs/

Định nghĩa

adjective

Hân hoan, vui sướng, hạnh phúc.

Ví dụ :

Tiếng cười hân hoan của bọn trẻ vang vọng khắp công viên khi chúng chơi đùa.