noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sức mạnh, sự mạnh mẽ, sức lực. The quality or degree of being strong. Ví dụ : "It requires great strength to lift heavy objects." Cần rất nhiều sức lực để nhấc những vật nặng. quality physics ability body energy essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sức mạnh, nội lực, sức lực. The intensity of a force or power; potency. Ví dụ : "He had the strength of ten men." Anh ta khỏe mạnh như một người khổng lồ. ability physics energy physiology essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sức mạnh, chỗ dựa. The strongest part of something; that on which confidence or reliance is based. Ví dụ : "My family's strength is our unwavering support for each other. " Sức mạnh của gia đình tôi chính là sự ủng hộ lẫn nhau không hề lay chuyển. quality ability character physiology essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sức mạnh, điểm mạnh. A positive attribute. Ví dụ : "We all have our own strengths and weaknesses." Ai trong chúng ta cũng đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. character ability quality asset essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lực lượng, quân đội. An armed force, a body of troops. Ví dụ : "The local strength was called in to help control the riot. " Lực lượng quân đội địa phương đã được điều động đến để giúp kiểm soát cuộc bạo loạn. military war group essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Pháo đài, thành trì. A strong place; a stronghold. Ví dụ : "The old castle was a place of great strength, a powerful stronghold for the kingdom. " Tòa lâu đài cổ kính là một pháo đài vô cùng kiên cố, một thành trì vững chắc cho cả vương quốc. military building place essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tăng cường, củng cố, làm mạnh thêm. To give strength to; to strengthen. Ví dụ : "The coach worked hard to strengthen the team's morale after their disappointing loss. " Huấn luyện viên đã nỗ lực rất nhiều để củng cố tinh thần của đội sau trận thua đáng thất vọng. ability physiology body medicine essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc