BeDict Logo

presence

/ˈpɹɛzəns/
Hình ảnh minh họa cho presence: Phong thái, bản lĩnh sân khấu.
noun

Phong thái tự tin và bản lĩnh sân khấu của người thuyết trình đã thu hút khán giả, khiến họ cảm thấy gắn kết với những ý tưởng của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho presence: Sức hút, uy, phong thái.
noun

Dù chỉ cao chưa đến mét rưỡi, cô ấy vẫn lấp đầy cả khán phòng bằng phong thái sân khấu đầy lôi cuốn của mình.

Hình ảnh minh họa cho presence: Hiện diện, Chánh niệm.
 - Image 1
presence: Hiện diện, Chánh niệm.
 - Thumbnail 1
presence: Hiện diện, Chánh niệm.
 - Thumbnail 2
noun

Trong lớp yoga, Sarah tập trung vào sự hiện diện của mình, cảm nhận những xúc giác trong cơ thể và không lo lắng về danh sách việc cần làm.