Hình nền cho presence
BeDict Logo

presence

/ˈpɹɛzəns/

Định nghĩa

noun

Hiện diện, Sự có mặt.

Ví dụ :

Bất kỳ họa sĩ nào cũng có thể hưởng lợi từ sự hiện diện của một người mẫu sống để vẽ.
noun

Ví dụ :

Phong thái tự tin và bản lĩnh sân khấu của người thuyết trình đã thu hút khán giả, khiến họ cảm thấy gắn kết với những ý tưởng của cô ấy.
noun

Ví dụ :

Dù chỉ cao chưa đến mét rưỡi, cô ấy vẫn lấp đầy cả khán phòng bằng phong thái sân khấu đầy lôi cuốn của mình.
noun

Hiện diện, sự có mặt của những nhân vật quan trọng.

Ví dụ :

Sự hiện diện của những tác giả đáng kính tại lễ hội văn học thường niên của trường là một nguồn cảm hứng lớn cho các em học sinh.
noun

Ví dụ :

Trong lớp yoga, Sarah tập trung vào sự hiện diện của mình, cảm nhận những xúc giác trong cơ thể và không lo lắng về danh sách việc cần làm.