Hình nền cho polls
BeDict Logo

polls

/poʊlz/

Định nghĩa

noun

Thăm dò ý kiến, cuộc thăm dò.

Ví dụ :

Kết quả các cuộc thăm dò ý kiến gần đây cho thấy đa số sinh viên thích kỳ nghỉ hè dài hơn.
noun

Đám đông, cuộc tập hợp.

Ví dụ :

Hiệu trưởng yêu cầu các giáo viên giúp giám sát đám đông học sinh đang xếp hàng chờ xe buýt của trường.
verb

Trưng cầu ý kiến, thăm dò ý kiến.

Ví dụ :

Vào mỗi thứ sáu, giáo viên thăm dò ý kiến của cả lớp để nắm được những chủ đề nào cần ôn lại kỹ hơn trước bài kiểm tra.
verb

Kiểm phiếu, bỏ phiếu, đăng ký.

Ví dụ :

Vị quan chức chính phủ sẽ thống kê từng hộ gia đình trong làng để xác định dân số cho việc phân bổ nguồn lực.
noun

Con vẹt cưng.

Ví dụ :

Việc này là không thể. Định nghĩa "Con vẹt cưng" không phải là định nghĩa của từ "polls". "Polls" có nghĩa là các cuộc thăm dò ý kiến công chúng. Không có ngữ cảnh nào mà "polls" lại có nghĩa là "con vẹt cưng" cả.
noun

Người chỉ cần bằng, người học cho có.

Ví dụ :

"> At Cambridge in the past, John was known as a polls; he aimed only for a passing grade, not honors. "
Ở Cambridge ngày xưa, John chỉ là một người "học cho có"; anh ấy chỉ nhắm đến điểm đủ đậu, chứ không cần bằng danh dự.