BeDict Logo

polls

/poʊlz/
Hình ảnh minh họa cho polls: Kiểm phiếu, bỏ phiếu, đăng ký.
 - Image 1
polls: Kiểm phiếu, bỏ phiếu, đăng ký.
 - Thumbnail 1
polls: Kiểm phiếu, bỏ phiếu, đăng ký.
 - Thumbnail 2
verb

Kiểm phiếu, bỏ phiếu, đăng ký.

Vị quan chức chính phủ sẽ thống kê từng hộ gia đình trong làng để xác định dân số cho việc phân bổ nguồn lực.

Hình ảnh minh họa cho polls: Con vẹt cưng.
noun

Con vẹt cưng.

Việc này là không thể. Định nghĩa "Con vẹt cưng" không phải là định nghĩa của từ "polls". "Polls" có nghĩa là các cuộc thăm dò ý kiến công chúng. Không có ngữ cảnh nào mà "polls" lại có nghĩa là "con vẹt cưng" cả.

Hình ảnh minh họa cho polls: Người chỉ cần bằng, người học cho có.
noun

Người chỉ cần bằng, người học cho có.

Ở Cambridge ngày xưa, John chỉ là một người "học cho có"; anh ấy chỉ nhắm đến điểm đủ đậu, chứ không cần bằng danh dự.