BeDict Logo

appearance

/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Hình ảnh minh họa cho appearance: Vẻ bề ngoài, hình thức, diện mạo.
 - Image 1
appearance: Vẻ bề ngoài, hình thức, diện mạo.
 - Thumbnail 1
appearance: Vẻ bề ngoài, hình thức, diện mạo.
 - Thumbnail 2
appearance: Vẻ bề ngoài, hình thức, diện mạo.
 - Thumbnail 3
appearance: Vẻ bề ngoài, hình thức, diện mạo.
 - Thumbnail 4
noun

Vẻ bề ngoài, hình thức, diện mạo.

Đạo công giáo dạy rằng bánh và rượu thánh, dù vẫn giữ vẻ bề ngoài là bánh và rượu, thực sự trở thành Mình và Máu của Chúa Kitô.

Hình ảnh minh họa cho appearance: Xuất hiện, lộ diện, trình diện.
 - Image 1
appearance: Xuất hiện, lộ diện, trình diện.
 - Thumbnail 1
appearance: Xuất hiện, lộ diện, trình diện.
 - Thumbnail 2
appearance: Xuất hiện, lộ diện, trình diện.
 - Thumbnail 3
appearance: Xuất hiện, lộ diện, trình diện.
 - Thumbnail 4
noun

Một người trình diện trước công chúng với vai trò là một nhà sử học, một nghệ sĩ hoặc một nhà hùng biện.