BeDict Logo

vacations

/veɪˈkeɪʃənz/ /vəˈkeɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho vacations: Kỳ nghỉ, những ngày nghỉ.
 - Image 1
vacations: Kỳ nghỉ, những ngày nghỉ.
 - Thumbnail 1
vacations: Kỳ nghỉ, những ngày nghỉ.
 - Thumbnail 2
noun

Kỳ nghỉ, những ngày nghỉ.

Sau một năm học dài, học sinh mong chờ những kỳ nghỉ để có thể thư giãn và vui chơi.