Hình nền cho merrymaking
BeDict Logo

merrymaking

/ˈmɛriˌmeɪkɪŋ/

Định nghĩa

noun

Ăn mừng, cuộc vui, sự hoan hỉ.

Ví dụ :

Quảng trường thị trấn tràn ngập tiếng nhạc và tiếng cười trong dịp ăn mừng Giáng Sinh hằng năm, tạo nên một không khí hội hè thật vui vẻ.