tradition
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Tập quán, thói quen.
"The small village, untouched by modern trends, still clung to its old consuetudes, such as the annual harvest festival and the weekly market in the town square. "
Ngôi làng nhỏ bé, chưa bị ảnh hưởng bởi các xu hướng hiện đại, vẫn giữ vững những tập quán lâu đời của mình, như lễ hội mùa màng hàng năm và chợ phiên hàng tuần ở quảng trường thị trấn.

Khuôn phép, phép tắc, lễ nghi.


Ngai vàng, bảo tọa.
"He approached the throne reverently."
Ông ta tiến đến ngai vàng một cách thành kính.

Bộ quần áo gharara, Áo quần gharara.

Điệu nhảy cotillion.
"The annual historical society fundraiser always ends with a lively cotillion, much to the amusement (and occasional embarrassment) of the participants. "
Hằng năm, buổi gây quỹ của hội sử học luôn kết thúc bằng một điệu nhảy cotillion sôi động, khiến những người tham gia vừa thích thú vừa (đôi khi) ngượng ngùng vì các cô gái phải vén váy khoe mắt cá chân.

Cột hiệu cắt tóc, cột đèn tiệm hớt tóc.

Sự khởi đầu, lễ khai tâm, sự giới thiệu.
Lễ kết nạp vào một hội đoàn.

Đàn thùng, đàn chậu.










