Hình nền cho sacrament
BeDict Logo

sacrament

/ˈsækɹəmənt/

Định nghĩa

noun

Bí tích, phép bí tích.

Ví dụ :

Lễ cưới là một phép bí tích thiêng liêng và tuyệt đẹp, tượng trưng cho sự cam kết của đôi uyên ương dành cho nhau.
noun

Bí tích, điều thiêng liêng.

Ví dụ :

Đối với một số người, lá cờ Mỹ không chỉ là một mảnh vải; nó là một điều thiêng liêng tượng trưng cho tự do và sự hy sinh.
noun

Lời thề thiêng liêng, nghi lễ thiêng liêng.

Ví dụ :

Lời tuyên thệ long trọng của học sinh mới, như một nghi thức thiêng liêng hứa tuân thủ nội quy trường, là một cam kết trang trọng với các thầy cô giáo.