BeDict Logo

sacrament

/ˈsækɹəmənt/
Hình ảnh minh họa cho sacrament: Bí tích, điều thiêng liêng.
 - Image 1
sacrament: Bí tích, điều thiêng liêng.
 - Thumbnail 1
sacrament: Bí tích, điều thiêng liêng.
 - Thumbnail 2
noun

Đối với một số người, lá cờ Mỹ không chỉ là một mảnh vải; nó là một điều thiêng liêng tượng trưng cho tự do và sự hy sinh.

Hình ảnh minh họa cho sacrament: Lời thề thiêng liêng, nghi lễ thiêng liêng.
 - Image 1
sacrament: Lời thề thiêng liêng, nghi lễ thiêng liêng.
 - Thumbnail 1
sacrament: Lời thề thiêng liêng, nghi lễ thiêng liêng.
 - Thumbnail 2
noun

Lời thề thiêng liêng, nghi lễ thiêng liêng.

Lời tuyên thệ long trọng của học sinh mới, như một nghi thức thiêng liêng hứa tuân thủ nội quy trường, là một cam kết trang trọng với các thầy cô giáo.