

minuend
Định nghĩa
Từ liên quan
subtrahend noun
/ˈsʌbtɹəhɛnd/
Số trừ
"In the subtraction 10 − 4, 4 is the subtrahend."
Trong phép trừ 10 − 4, số 4 là số trừ.
subtraction noun
/səbˈtɹækʃən/
Phép trừ, sự trừ.
"The subtraction of 5 from 12 is 7. "
Phép trừ 5 từ 12 cho kết quả là 7.