Hình nền cho total
BeDict Logo

total

/ˈtəʊ.təl/ /ˈtoʊ.təl/

Định nghĩa

noun

Tổng số, toàn bộ.

Ví dụ :

"A total of £145 was raised by the bring-and-buy stall."
Tổng cộng quầy bán đồ cũ đã quyên góp được 145 bảng Anh.