Hình nền cho sterling
BeDict Logo

sterling

/ˈstɜː(ɹ).lɪŋ/

Định nghĩa

noun

Bảng Anh, đồng bảng Anh.

Ví dụ :

Bà tôi đã gửi cho tôi năm mươi bảng Anh nhân dịp sinh nhật.