BeDict Logo

modus operandi

/ˈmɐʉ.dɘs ˌɔp.ɘ.ɹɛn.dɒe/ /ˈməʊ.dʌs ˌɒp.ə.ɹæn.daɪ/
Hình ảnh minh họa cho modus operandi: Phương thức hành động, thủ đoạn gây án.
noun

Phương thức hành động của tên trộm này luôn giống nhau: đột nhập qua cửa sổ sau và chỉ trộm đồ điện tử.