BeDict Logo

matched

/mætʃt/ /mædʒd/
Hình ảnh minh họa cho matched: Tương xứng, phù hợp, đồng ý.
verb

Tương xứng, phù hợp, đồng ý.

Option 1 (Simple comparison):

Đôi giày đỏ của cô ấy hoàn toàn hợp với chiếc váy đỏ của cô.

Option 2 (Relating to ability):

Bằng cấp của anh ấy hoàn toàn phù hợp với các yêu cầu của công việc.