BeDict Logo

narrow

/ˈnæɹəʊ/ /ˈnæɹoʊ/
Hình ảnh minh họa cho narrow: Hẹp, khép.
 - Image 1
narrow: Hẹp, khép.
 - Thumbnail 1
narrow: Hẹp, khép.
 - Thumbnail 2
adjective

Hướng dẫn của giáo viên có phạm vi hẹp, chỉ tập trung vào những quy tắc ngữ pháp cơ bản.