

pharmacological
Định nghĩa
Từ liên quan
recommended verb
/ˌɹɛkəˈmɛndɪd/
Đề xuất, giới thiệu, tiến cử.
pharmacology noun
/ˌfɑɹməˈkɒlədʒi/
Dược lý học
Khóa học dược lý học ở trường đại học đã bao gồm nguồn gốc và tác dụng của nhiều loại thuốc khác nhau.