Hình nền cho captors
BeDict Logo

captors

/ˈkæptərz/

Định nghĩa

noun

Kẻ bắt giữ, quân bắt giữ, người giam cầm.

Ví dụ :

Những con tin khẩn cầu những kẻ bắt giữ cho chúng thức ăn và nước uống.