

stop
/stɒp/ /stɑp/










noun
Âm tắc

noun
Dấu chấm, dấu câu.
Trong bài học của mình, cô giáo đã dùng nhiều loại dấu chấm câu khác nhau, bao gồm dấu phẩy, dấu chấm và dấu chấm phẩy, để giúp học sinh hiểu các cách khác nhau để cấu trúc câu.


noun
Phím bấm, vị trí bấm.

noun
Chặn bóng ngắn, pha bỏ nhỏ.



noun






noun
Khẩu độ, màn chắn.



























verb
Bấm, chặn.






