BeDict Logo

covered

/ˈkʌvə(ɹ)d/
Hình ảnh minh họa cho covered: Che chắn, bảo vệ, yểm trợ.
verb

Trong vụ cướp ngân hàng, viên cảnh sát đã chĩa súng vào bọn cướp, yểm trợ cho nhân viên giao dịch.