Hình nền cho wound
BeDict Logo

wound

/wuːnd/ /wund/ /waʊnd/

Định nghĩa

noun

Vết thương, thương tích.

Ví dụ :

Trong trận bóng đá, cậu bé bị một vết thương sâu ở đầu gối.
verb

Làm bị thương, gây thương tích.

Ví dụ :

Giáo viên điều chỉnh kế hoạch bài học cho phù hợp với trình độ hiểu biết hiện tại của học sinh.