noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bên hồ bơi, khu vực quanh hồ bơi. The area beside a pool. Ví dụ : "We enjoyed relaxing poolside, reading books and soaking up the sun. " Chúng tôi thích thư giãn bên hồ bơi, đọc sách và tắm nắng. area place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bên hồ bơi, cạnh hồ bơi. By the side of a pool. Ví dụ : "She was sunbathing on the poolside deckchair." Cô ấy đang tắm nắng trên chiếc ghế bố cạnh hồ bơi. place area building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bên hồ bơi, cạnh hồ bơi. Beside a pool. Ví dụ : "We relaxed poolside, enjoying the sun and cool drinks. " Chúng tôi thư giãn bên hồ bơi, vừa tắm nắng vừa thưởng thức đồ uống mát lạnh. place position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc