area
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

yuppifyingverb
/ˈjʌpɪfaɪɪŋ/ /ˈjʌpəfaɪɪŋ/
Đô thị hóa, nâng cấp đô thị.
"This used to be an honest old-fashioned backstreet boozer but, like Fulham itself, the pub has had its soul ripped out since it has been yuppified"
Ngày xưa đây chỉ là một quán rượu nhỏ, cũ kỹ và chân chất trong một con hẻm vắng, nhưng giờ thì, giống như cả khu Fulham, quán đã bị "đô thị hóa" mất hết cái hồn rồi.


tesselatingverb
/ˈtɛsəˌleɪtɪŋ/ /ˈtɛsəˌlɪtɪŋ/
Lát, sự lát, phủ kín mặt phẳng.

regionalisedverb
/ˈriːdʒənəlaɪzd/ /ˈriːdʒənəˌlaɪzd/
Khu vực hóa, chia theo vùng.















