Hình nền cho praiseworthy
BeDict Logo

praiseworthy

/ˈpɹeɪz.wɜː.ði/ /ˈpɹeɪz.wɝ.ði/

Định nghĩa

adjective

Đáng khen, đáng ca ngợi, đáng tuyên dương.

Ví dụ :

Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác trong cộng đồng thật sự rất đáng khen.