adjective🔗ShareĐáng khen, đáng ca ngợi, đáng tuyên dương. Meriting praise; worthy of high praise"Her dedication to helping others in the community was truly praiseworthy. "Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác trong cộng đồng thật sự rất đáng khen.moralcharactervalueachievementattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc