adjective🔗ShareSâu sắc, chu đáo, ân cần. Demonstrating thought or careful consideration."Most thoughtful people eventually solve the puzzle."Những người chu đáo và suy nghĩ kỹ thường cuối cùng cũng giải được câu đố.charactermindattitudemoralqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÂn cần, chu đáo, tử tế. Demonstrating kindness or consideration for others."Preparing dinner is a thoughtful gesture for a new mother."Việc chuẩn bị bữa tối là một hành động tử tế và chu đáo dành cho một người mẹ mới sinh.characterattitudemoralhumanmindvaluequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc