Hình nền cho appreciated
BeDict Logo

appreciated

/əˈpriːʃieɪtɪd/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Trân trọng, cảm kích, biết ơn.

Ví dụ :

Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.