Hình nền cho meriting
BeDict Logo

meriting

/ˈmɛrɪtɪŋ/ /ˈmɛrətɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xứng đáng, đáng.

Ví dụ :

Màn trình diễn của cô ấy xứng đáng nhận được những tràng pháo tay nồng nhiệt.