noun🔗ShareNgười đáng kính, nhân vật lỗi lạc. A distinguished or eminent person"The school's new principal, a worthy, is known for her strong leadership. "Hiệu trưởng mới của trường, một nhân vật lỗi lạc, nổi tiếng với khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của mình.personcharactervalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXứng đáng, giá trị. Having worth, merit or value"Her dedication to her studies made her a worthy candidate for the scholarship. "Sự tận tâm với việc học hành đã khiến cô ấy trở thành một ứng viên xứng đáng nhận học bổng.valuemoralcharacterqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐáng kính, đáng trọng, cao thượng. Honourable or admirable"Her dedication to helping others at school made her a truly worthy recipient of the volunteer award. "Việc cô ấy tận tâm giúp đỡ mọi người ở trường khiến cô ấy thật sự xứng đáng nhận giải thưởng tình nguyện viên, một người cao thượng và đáng kính.charactermoralvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXứng đáng, đáng giá. Deserving, or having sufficient worth"Her dedication to the project made her work extremely worthy of praise. "Sự tận tâm của cô ấy với dự án đã làm cho công việc của cô ấy cực kỳ xứng đáng được khen ngợi.valuemoralcharacterqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXứng đáng, thích hợp. Suited; befitting."The new school uniform is worthy of the prestigious school's reputation. "Bộ đồng phục mới này xứng đáng với danh tiếng của ngôi trường danh giá.valuemoralqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTôn trọng, kính trọng, coi trọng, đánh giá cao. To render or treat as worthy; exalt; revere; honour; esteem; respect; value; reward; adore."The community worthyed the teacher's dedication to students. "Cộng đồng đánh giá cao sự tận tâm của người giáo viên đối với học sinh.valueattitudecharactermoralphilosophysoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc