adverb🔗ShareCó trách nhiệm, một cách có trách nhiệm. In a responsible manner."The student completed her homework responsibly, carefully checking each answer. "Cô sinh viên hoàn thành bài tập về nhà một cách có trách nhiệm, cẩn thận kiểm tra từng câu trả lời.moralattitudevaluecharactersocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc