

individually
Định nghĩa
Từ liên quan
assignments noun
/əˈsaɪnmənts/
Sự phân công, nhiệm vụ được giao.
individuals noun
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khác thường, một cá nhân đặc biệt.


"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khác thường, một cá nhân đặc biệt.