Hình nền cho sectionalize
BeDict Logo

sectionalize

/ˈsɛkʃənəˌlaɪz/

Định nghĩa

verb

Chia thành từng phần, phân đoạn.

Ví dụ :

Để việc dọn dẹp dễ dàng hơn, chúng tôi quyết định chia nhà thành từng phần, mỗi thành viên trong gia đình chịu trách nhiệm một phòng.