Hình nền cho chia
BeDict Logo

chia

/ˈtʃiː.ə/

Định nghĩa

noun

Hạt chia.

A Mexican sage grown for its edible seeds, Salvia hispanica.

Ví dụ :

Mẹ tôi thêm hạt chia vào sữa chua mỗi sáng để có một bữa ăn sáng lành mạnh.
noun

Hạt chia.

Ví dụ :

Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài cây bản địa đã xác định cây xô thơm đang nở hoa mọc ở sa mạc California là cây chia, loại cây có hạt chia.