BeDict Logo

chia

/ˈtʃiː.ə/
noun

Hạt chia.

Ví dụ:

Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài cây bản địa đã xác định cây xô thơm đang nở hoa mọc ở sa mạc California là cây chia, loại cây có hạt chia.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "northwestern" - Tây bắc.
northwesternadjective
/nɔːθˈwɛst.ə(ɹ)n/

Tây bắc.

"The Northwestern University campus is known for its beautiful architecture. "

Khuôn viên của trường đại học Northwestern nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "yogurt" - Sữa chua.
yogurtnoun
/ˈjəʉɡət/ /ˈjɒɡət/ /ˈjoʊɡɚt/

Sữa chua.

"For breakfast, I had a bowl of plain yogurt with some berries. "

Sáng nay, tôi ăn một bát sữa chua không đường với một ít quả mọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "morning" - Buổi sáng, Bình minh.
/ˈmɔːnɪŋ/ /ˈmɔɹnɪŋ/

Buổi sáng, Bình minh.

"The morning classes at school begin at 8:00 a.m. "

Các lớp học buổi sáng ở trường bắt đầu lúc 8 giờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "identified" - Xác định, nhận dạng, nhận biết.
/aɪˈdɛn.tɪ.faɪd/

Xác định, nhận dạng, nhận biết.

"The police identified the thief using security camera footage. "

Cảnh sát đã xác định được danh tính tên trộm bằng cách sử dụng đoạn phim từ camera an ninh.

Hình ảnh minh họa cho từ "studying" - Học, ôn bài, học bài.
/ˈstʌdiːɪŋ/

Học, ôn bài, học bài.

"I need to study my biology notes."

Tôi cần ôn lại vở ghi môn sinh học.

Hình ảnh minh họa cho từ "growing" - Lớn lên, phát triển, tăng trưởng.
/ˈɡɹəʊɪŋ/ /ˈɡɹoʊɪŋ/

Lớn lên, phát triển, tăng trưởng.

"Children grow quickly."

Trẻ con lớn rất nhanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "southwestern" - Tây nam.
/ˌsaʊθˈwɛstərn/ /ˌsʌθˈwɛstərn/

Tây nam.

"My grandmother's house is located in a southwestern part of the state. "

Nhà của bà tôi nằm ở vùng tây nam của tiểu bang.

Hình ảnh minh họa cho từ "botanists" - Nhà thực vật học.
/ˈbɑtənɪsts/ /ˈbɒtənɪsts/

Nhà thực vật học.

"Botanists study plants to understand how they grow and survive. "

Các nhà thực vật học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển và tồn tại.

Hình ảnh minh họa cho từ "healthy" - Khỏe mạnh, lành mạnh.
healthyadjective
/ˈhɛl.θi/

Khỏe mạnh, lành mạnh.

"He was father to three healthy kids."

Ông ấy là cha của ba đứa con khỏe mạnh, lanh lợi.

Hình ảnh minh họa cho từ "flowering" - Nở hoa, ra hoa, trổ hoa.
/ˈflaʊərɪŋ/ /ˈflaʊərɪŋ/

Nở hoa, ra hoa, trổ hoa.

"This plant flowers in June."

Cây này nở hoa vào tháng sáu.

Hình ảnh minh họa cho từ "similar" - Vật tương tự, Thứ tương tự.
/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/

Vật tương tự, Thứ tương tự.

"The teacher praised the students' similar answers on the math quiz. "

Cô giáo khen những câu trả lời tương tự của học sinh trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "breakfast" - Bữa sáng, điểm tâm.
/ˈbɹɛkfəst/

Bữa sáng, điểm tâm.

"You should put more protein in her breakfast so she will grow."

Bạn nên cho thêm protein vào bữa sáng của con bé để con bé phát triển khỏe mạnh.