
structure
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

amplifications/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃənz/
Sự khuếch đại, sự mở rộng.

nests/nɛsts/
Tổ chim.

concatenated/kənˈkætəˌneɪtɪd/ /kɑnˈkætəˌneɪtɪd/
Nối, liên kết, ghép lại.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Dây giằng ngang.

calendarizes/kəˈlɛndəˌraɪzɪz/
Lên lịch, lập thời gian biểu.

pipelike/ˈpaɪplaɪk/
Hình ống, giống ống.

launchpads/ˈlɔːntʃpædz/ /ˈlɑːntʃpædz/
Bệ phóng, khu vực phóng.

stylobate/ˈstaɪləˌbeɪt/
Bệ đỡ cột, nền cột.

rib/ɹɪb/
Xương sườn, gân, nẹp.

stroma/stɹoʊmə/
Mô đệm, khung mô.