Hình nền cho toped
BeDict Logo

toped

/toʊpt/ /tɒpt/

Định nghĩa

verb

Say, uống say, nhậu nhẹt.

Ví dụ :

Sau trận đấu lớn, cả đội nhậu say bí tỉ đến nỗi đứng không vững.