BeDict Logo

tiring

/ˈtaɪərɪŋ/ /ˈtaɪrɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho tiring: Bits of bone and tough organic material from a corpse given to hawks to abate their hunger.
noun

Bits of bone and tough organic material from a corpse given to hawks to abate their hunger.

Tôi không tìm thấy bất kỳ nghĩa nào của từ "tiring" là danh từ có nghĩa như bạn mô tả. Có lẽ bạn đã nhầm lẫn hoặc cung cấp thông tin không chính xác. Trong trường hợp đó, tôi không thể cung cấp bản dịch phù hợp.